Hungary - Anh

iskolai teendők

B1 Hungary
schoolwork
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
összeegyezteti a munkát az iskolai teendőkkel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
studying and academic work in general
Chủ đề
education |student_life |studying |academic_activity |time_management
Định nghĩa

A student’s studying and academic activity as a whole, especially the time and effort spent on school tasks.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký