ismeretlen személy
B1
Hungary
unknown
DANH TỪ
B1
2
unknown
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A person or thing not known
Chủ đề
identity
|person
|fame
|recognition
|status
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person or thing whose identity or nature is not known or recognized.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.