Hungary - Anh

ismeretlenség

B1 Hungary
obscurity, anonymity
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
ismeretlenségben él/dolgozik/marad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being little-known
Chủ đề
fame |recognition |public_attention |career |core_vocabulary
Định nghĩa

The state of being unknown or not well recognized by the public.

DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lack of fame or recognition
Chủ đề
fame |public_recognition |social_status |obscurity |society |media |work
Định nghĩa

The state of not being well known or publicly recognized.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký