istenfélő
B2
Hungary
godly
B2
1
godly
B2
Mẫu sử dụng:
istenfélő + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
deeply religious and devoted
Chủ đề
religion
|faith
|devotion
|character
|christianity
Định nghĩa
Very religious and living with strong devotion to God, especially in the way one behaves and makes choices.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.