Hungary - Anh

istenként tisztel

C1 Hungary
idolise
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vkit istenként tisztel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
worship as a god
Chủ đề
religion |worship |idolatry |leadership |culture
Định nghĩa

To worship someone or something as a god or as an idol.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký