istenségi
C1
Hungary
divine
C1
2
divine
C1
Mẫu sử dụng:
istenségi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of or from God or a god
Chủ đề
religion
|god
|spirituality
|sacred
|theology
Định nghĩa
Relating to, coming from, or connected with God or a god.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.