Hungary - Anh

istentiszteleti összejövetel

C1 Hungary
meeting
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
istentiszteleti összejövetelen vesz részt; kvéker istentiszteleti összejövetel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Quaker worship gathering
Chủ đề
religion |worship |quaker |gathering |silence |community
Định nghĩa

a gathering for worship, especially in the Society of Friends (Quakers), often held partly or entirely in silence

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký