Hungary - Anh

ivadék

B2 Hungary
hatch, offspring
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Group of newly hatched young
Chủ đề
animals |offspring |eggs |fish |birds |insects |nature
Định nghĩa

A group of young animals, especially birds, fish, or insects, that hatch from eggs at about the same time.

DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
young of an animal or plant
Chủ đề
biology |animals |plants |reproduction |nature
Định nghĩa

The young produced by an animal or a plant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký