Hungary - Anh

ívbe hajlik

B2 Hungary
arch
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi ívbe hajlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
form or make a curved shape
Chủ đề
movement |shape_change |body_posture |curvature |core_vocabulary
Định nghĩa

To form a curved shape like an arch, or to make something take on that curved shape.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký