ívbe hajlik
B2
Hungary
arch
ĐỘNG TỪ
B2
2
arch
B2
Mẫu sử dụng:
vmi ívbe hajlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
form or make a curved shape
Chủ đề
movement
|shape_change
|body_posture
|curvature
|core_vocabulary
Định nghĩa
To form a curved shape like an arch, or to make something take on that curved shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.