ívet húz
B2
Hungary
carve
ĐỘNG TỪ
B2
2
carve
C1
Mẫu sử dụng:
vki ívet húz; szép/sima íveket húz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make sharp turns in sports
Chủ đề
sports
|skiing
|snowboarding
|turning
|board_sports
Định nghĩa
In activities such as skiing, snowboarding, skateboarding, or surfing, to make a sharp, controlled turn by cutting into the surface with the edge of the board or skis.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.