ivókút
A2
Hungary
fountain
DANH TỪ
A2
1
fountain
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
public device for drinking water
Chủ đề
drinking_water
|public_space
|device
|school
|station
|daily_life
|health
Định nghĩa
A fixed device in a public place that provides drinking water through a small jet, usually operated by a button or handle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.