ízetlen
B1
Hungary
tasteless
B1
1
tasteless
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having little or no flavor
Chủ đề
food
|flavor
|taste
|cooking
|food_and_drink
|daily_life
Định nghĩa
Having very little taste; lacking flavor.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.