Hungary - Anh

izolál

C1 Hungary
isolate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
izolál vmit (vmiből)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extract a pure substance
Chủ đề
science |laboratory |chemistry |microbiology |purification |separation |technology
Định nghĩa

In scientific or technical contexts, to obtain a substance, organism, or component in pure form, separated from all other substances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký