Hungary - Anh

izolát

C2 Hungary
isolate
DANH TỪ C2 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Separated entity for study/safety
Chủ đề
science |laboratory |microbiology |sample |testing |health
Định nghĩa

A person, organism, or substance that has been separated from others, often for scientific study or safety reasons.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký