Hungary - Anh

izzad

A2 Hungary
sweat
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
izzad; izzad valamitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Produce moisture from skin
Chủ đề
body |physiology |heat |exercise |stress |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To excrete moisture through the pores of the skin, usually because of heat, physical exertion, or stress.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký