jajong
C1
Hungary
mourn
ĐỘNG TỪ
C1
LITERARY
1
mourn
C2
Mẫu sử dụng:
a szél/harang jajong
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a low, sad sound
Chủ đề
sound
|literary
|wind
|bells
|personification
|nature
|weather
|emotions
Định nghĩa
Of things such as the wind, bells, or doves: to make a low, sad sound that suggests grieving.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.