Hungary - Anh

járandóság

C1 Hungary
emolument
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
gyakran többes számban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
salary or fees from a job
Chủ đề
compensation |salary |employment |public_office |income |work |business |law |government |money
Định nghĩa

money paid to someone for doing a job or for holding an office, especially an official or public position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký