Hungary - Anh

járásszabályozó

C2 Hungary
regulator
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
óra/karóra járásszabályozója
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
clock or watch timing mechanism
Chủ đề
horology |watch |clock |mechanism |timekeeping |technology |time |science
Định nghĩa

The part of a clock or watch mechanism that controls the speed at which it runs, and therefore how accurately it keeps time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký