jármódra tanít
C1
Hungary
gait
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
gait
C2
Mẫu sử dụng:
állatot jármódra tanít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to train an animal’s gait
Chủ đề
animal_training
|horse_riding
|dog_show
|locomotion
|animals
Định nghĩa
To train, adjust, or cause an animal, especially a horse or dog, to move using a particular gait.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.