Hungary - Anh

jármű

B1 Hungary
vehicle, conveyance
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Machine for carrying people or goods
Chủ đề
transport |mobility |machine |goods |travel |transportation |daily_life
Định nghĩa

A machine, such as a car, truck, bus, ship, or aircraft, used for transporting people or goods from one place to another.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vehicle or means of transport
Chủ đề
transport |vehicle |mobility |transportation |travel
Định nghĩa

A vehicle or other means used to transport people or things from one place to another.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký