járulékosan
C1
Hungary
incidentally
C1
FORMAL
1
incidentally
C1
Mẫu sử dụng:
járulékosan + ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
as a minor or chance result
Chủ đề
secondary_result
|chance_occurrence
|byproduct
|discovery
|formal_register
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a way that occurs as a minor, secondary, or chance result, and not as the main purpose or focus.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.