Hungary - Anh

játékosrotáció

C1 Hungary
rotation
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
a csapat játékosrotációja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
planned group/order of players
Chủ đề
sports |team_sports |players |lineup
Định nghĩa

In team sports, the defined order or group of players who take turns playing in certain positions or games.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký