Hungary - Anh

játékszer

B2 Hungary
toy
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valaki játékszere; játékszer valakinek a kezében
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person or thing treated as plaything
Chủ đề
figurative |manipulation |exploitation |power |relationships |politics |emotions
Định nghĩa

A person or thing that is manipulated or used for someone else's amusement or advantage, often without care for their own needs.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký