Hungary - Anh

jéghideg

A2 Hungary
icy, frosty
A2
1
Mẫu sử dụng:
jéghideg szél/víz/szoba
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extremely or sharply cold
Chủ đề
temperature |cold |weather |physical_sensation |drinks |nature
Định nghĩa

Extremely or sharply cold in temperature, often in an uncomfortable way.

B1
1
Mẫu sử dụng:
jéghideg ital/sör/víz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
well chilled; ice-cold
Chủ đề
food_drink |temperature |cold |refreshing |daily_life
Định nghĩa

Pleasantly and noticeably cold to drink or eat; well chilled.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký