jégréteggel borít
B2
Hungary
ice
ĐỘNG TỪ
B2
2
ice
A2
Mẫu sử dụng:
vmit jégréteggel borít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cover with icing or frozen layer
Chủ đề
food
|baking
|desserts
|decoration
|icing
|freezing
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
To cover something with icing (sweet topping) or with a layer of frozen water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.