Hungary - Anh

jegyhiéna

C1 Hungary
tout
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who resells tickets for profit
Chủ đề
tickets |resale |events |illegality |person |arts_entertainment |business |law
Định nghĩa

A person who buys tickets for events and then resells them at a higher price, often in a way that is restricted or illegal.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký