Hungary - Anh

jegyzőkönyv

B2 Hungary
definition, minute
DANH TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vminek a jegyzőkönyve; jegyzőkönyvet vezet/felvesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Official record of a meeting
Chủ đề
meetings |documentation |records |administration |business |work |communication
Định nghĩa

An official written record of what was discussed and decided at a meeting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký