Hungary - Anh

jegyzőkönyvvezető

C1 Hungary
recorder
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
bírósági jegyzőkönyvvezető
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Official responsible for records
Chủ đề
law |government |records |administration |official |court |politics
Định nghĩa

An official whose job is to keep legal or public records, especially in government or courts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký