Hungary - Anh

jelentéktelen részlet

B2 Hungary
footnote, minutia
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Minor detail or afterthought
Chủ đề
importance |minor_detail |figurative |history |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Something considered unimportant or minor compared to the main subject or event.

DANH TỪ B2 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one tiny detail
Chủ đề
detail |triviality |small_scale |precision |communication |writing
Định nghĩa

A single very small or trivial detail.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký