Hungary - Anh

jelt ad

B1 Hungary
signal, cue
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
jelt ad vkinek, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make gesture/sound to indicate action needed
Chủ đề
cue |gesture |nonverbal_communication |instruction |warning |communication |daily_life
Định nghĩa

To make a gesture or sound that instructs someone to act in a certain way without speaking.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
jelt ad vkinek vmire; jelt ad vkinek, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give a signal to someone
Chủ đề
signals |prompting |timing |communication |work |performing_arts
Định nghĩa

To give someone a signal or prompt to begin or do something, especially at a specific time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký