jelút
C1
Hungary
path
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
path
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
route along which something moves
Chủ đề
technology
|signals
|data
|light
|aviation
|routes
|science
Định nghĩa
The course along which something such as light, electricity, or data travels.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.