jelzőfény
B1
Hungary
beacon
DANH TỪ
B1
1
beacon
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Guiding or warning signal light
Chủ đề
light_signal
|warning
|navigation
|maritime
|aviation
|travel
|transportation
|core_vocabulary
Định nghĩa
A strong light or other clearly visible signal, often on a high place, used to guide or warn people or vehicles.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.