jó erőben lévő
B2
Hungary
hearty
B2
2
hearty
B2
Mẫu sử dụng:
jó erőben lévő ember; jó erőben van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong and healthy
Chủ đề
health
|vigor
|strength
|aging
|resilience
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having strength, good health, and energy.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.