jó hírnév megsértése
C1
Hungary
defamation
DANH TỪ
C1
LEGAL
1
defamation
C1
Mẫu sử dụng:
jó hírnév megsértése miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
legal wrong against reputation
Chủ đề
law
|reputation
|false_statements
|civil_wrong
|lawsuit
|courts
|speech
Định nghĩa
In law, the wrong of communicating a false statement of fact about a person or organization that harms their reputation and may justify a claim for damages.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.