Hungary - Anh

jó móka

A2 Hungary
laugh, gas
DANH TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
jó móka; jó móka volt; jó móka valamit csinálni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Amusing person or thing
Chủ đề
informal |amusement |entertainment |fun |people |media |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or thing that is amusing or entertaining.

DANH TỪ A2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valami jó móka; jó móka volt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Very fun or amusing event
Chủ đề
fun |entertainment |informal |event |arts_entertainment |emotions |daily_life
Định nghĩa

An informal term for something that is very enjoyable, funny, or entertaining.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký