Hungary - Anh

jó vétel

B1 Hungary
steal, bargain, deal
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
jó vétel vmennyiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Very cheap bargain
Chủ đề
bargain |shopping |price |value |deal |daily_life |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

Something bought or obtained very cheaply compared to its real value.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
jó vétel valamiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Something bought cheaply
Chủ đề
shopping |price |discount |value |finance |business |daily_life
Định nghĩa

An item or service acquired for less money than is typical or expected, often seen as a good deal.

DANH TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
jó vétel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An advantageous offer or bargain
Chủ đề
shopping |bargain |discount |value |offer |business |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

An arrangement or opportunity that offers good value or advantage, often in buying or selling.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký