Hungary - Anh

jogi kiváltság

C1 Hungary
privilege
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
jogi kiváltságot élvez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
legal immunity from disclosure
Chủ đề
law |legal_protection |confidentiality |evidence |court |immunity |diplomacy |communication
Định nghĩa

A special legal right that protects someone from having to give evidence, answer questions, or share certain information in court or other legal settings.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký