jogi
B1
Hungary
legal
B1
1
legal
B1
Mẫu sử dụng:
jogi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Related to the law
Chủ đề
law
|legal_system
|profession
|documents
|core_vocabulary
Định nghĩa
Relating to the law, lawyers, or the legal system.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.