Hungary - Anh

jogosulatlan hozzáférés

C1 Hungary
intrusion
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
jogosulatlan hozzáférés vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unauthorized entry or break-in
Chủ đề
security |unauthorized_access |trespassing |cyber_security |surveillance |law |technology
Định nghĩa

An act of entering a building, area, or computer system without permission, especially in a way that threatens security.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký