Hungary - Anh

jogvesztés

C1 Hungary
forfeiture, lapse
DANH TỪ C1 LEGAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
loss of rights or property
Chủ đề
law |penalty |rights |property |contract |business |contracts |crime
Định nghĩa

The loss of a right, property, or privilege as a punishment for breaking a rule, law, or agreement.

DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
határidő elmulasztása miatti jogvesztés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ending of a legal right
Chủ đề
legal |expiration |rights |contract |insurance |coverage |service |law
Định nghĩa

The ending of a legal right, contract, or policy because a payment, renewal, or other required action was not completed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký