Hungary - Anh

jóképű

B1 Hungary
handsome
B1
1
Mẫu sử dụng:
jóképű férfi/fiú
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Good-looking in a masculine way
Chủ đề
physical_appearance |attractiveness |men |people |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Physically attractive in a way that is traditionally associated with men.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký