jól irányítható
B2
Hungary
handy
B2
TECHNICAL
1
handy
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
easy to steer or handle
Chủ đề
maneuverability
|vehicles
|boats
|control
|technical_use
|transportation
Định nghĩa
Easy to handle or control, especially referring to a boat, ship, or sometimes a vehicle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.