jóllakott
A2
Hungary
full
A2
1
full
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having eaten enough food
Chủ đề
food
|satiety
|eating
|body_state
|food_drink
|health
Định nghĩa
Having eaten so much food that you do not want any more.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.