Hungary - Anh

jön

A1 Hungary
come
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
jön vhova/vkihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move toward a place or person
Chủ đề
movement |travel |direction |place |arrival |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

To move or travel toward the speaker or toward a specified location.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
idő/esemény/lehetőség/jármű jön
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happen or occur
Chủ đề
events |time |occurrence |schedule |core_vocabulary
Định nghĩa

To take place or happen, often unexpectedly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký