Hungary - Anh

jótékony célú

B2 Hungary
charitable
B2
2
Mẫu sử dụng:
jótékony célú + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to or intended for a charity
Chủ đề
charity |nonprofit |organizations |donations |fundraising |business |law |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to, run by, or intended for a charity or non-profit organization.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký