Hungary - Anh

jövedéki adót vet ki

C1 Hungary
excise
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
jövedéki adót vet ki vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
charge excise tax on goods
Chủ đề
taxation |government |finance |imposition |goods |law
Định nghĩa

To impose an excise tax on certain goods or services.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký