Hungary - Anh

junta

C1 Hungary
junta
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Military ruling group
Chủ đề
politics |government |military_rule |coup |authoritarianism |military |conflict
Định nghĩa

A group, usually made up of military leaders, that controls a country after taking power by force.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký