Hungary - Anh

kába

B2 Hungary
fuzzy, foggy
B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
kába valamitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mentally confused or unclear
Chủ đề
mental_state |confusion |tiredness |medicine |intoxication |health |emotions
Định nghĩa

Feeling mentally unclear, slow, or confused, especially due to tiredness, illness, or the effect of drugs or alcohol.

B2
2
Mẫu sử dụng:
kábának érzi magát; kába valamitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not thinking clearly; dazed
Chủ đề
mental_state |thinking |tiredness |illness |medication |health |emotions |daily_life
Định nghĩa

Not able to think clearly, often because of tiredness, illness, stress, or medication.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký