Hungary - Anh

kabin

B1 Hungary
cabin
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kabin a hajón; hajókabin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
private room on a ship
Chủ đề
maritime |travel |lodging |private_room |sleeping |transportation
Định nghĩa

A private room on a ship, especially on a passenger ship or cruise ship, where someone lives or sleeps.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký