Hungary - Anh

kabinet

B2 Hungary
cabinet
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valakinek a kabinetje; a kabinet tagja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
High-level government advisory group
Chủ đề
government |politics |administration |leadership |law
Định nghĩa

A group of senior government officials, typically heads of departments, who advise the head of state or government.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký